Trang chủ416180 • KOSDAQ
add
Shinsung ST Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
32.400,00 ₩ - 33.700,00 ₩
Phạm vi một năm
24.750,00 ₩ - 52.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
297,86 T KRW
Số lượng trung bình
62,74 N
Tỷ số P/E
528,73
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,96 T | 21,45% |
Chi phí hoạt động | 6,71 T | 89,85% |
Thu nhập ròng | -1,52 T | -453,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,47 | -390,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 286,47 Tr | -79,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,73 T | 11,15% |
Tổng tài sản | 245,53 T | 69,98% |
Tổng nợ | 141,54 T | 238,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,52 T | -453,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,97 T | -1.905,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,63 T | -81,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,58 T | 772,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,87 T | 141,76% |
Dòng tiền tự do | -38,51 T | -1.172,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web