Trang chủ417010 • KOSDAQ
add
NanoTIM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.270,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.110,00 ₩ - 10.550,00 ₩
Phạm vi một năm
4.230,00 ₩ - 15.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
187,73 T KRW
Số lượng trung bình
605,62 N
Tỷ số P/E
186,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,09 T | 54,12% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | -8,46% |
Thu nhập ròng | 1,86 T | 208,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,46 | 170,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 815,96 Tr | 148,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,35 T | 159,41% |
Tổng tài sản | 117,67 T | 33,18% |
Tổng nợ | 68,78 T | 57,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,86 T | 208,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 156,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,11 T | -45,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,56 T | 243,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,23 T | 772,98% |
Dòng tiền tự do | -2,38 T | 16,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
97