Trang chủ4174 • TYO
add
Appirits Inc
Giá đóng cửa hôm trước
609,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
608,00 ¥ - 618,00 ¥
Phạm vi một năm
605,00 ¥ - 879,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T JPY
Số lượng trung bình
4,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,34 T | -8,54% |
Chi phí hoạt động | 467,17 Tr | 2,41% |
Thu nhập ròng | -341,84 Tr | -435,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,64 | -466,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -148,29 Tr | -175,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -94,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | -7,61% |
Tổng tài sản | 5,70 T | -0,96% |
Tổng nợ | 3,84 T | 14,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -341,84 Tr | -435,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 7, 2000
Trang web
Nhân viên
720