Trang chủ417500 • KOSDAQ
add
JI Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.570,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.400,00 ₩ - 4.720,00 ₩
Phạm vi một năm
2.885,00 ₩ - 6.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
145,73 T KRW
Số lượng trung bình
1,74 Tr
Tỷ số P/E
20,68
Tỷ lệ cổ tức
2,25%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,46 T | 6,00% |
Chi phí hoạt động | 1,41 T | -56,97% |
Thu nhập ròng | -393,45 Tr | -108,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,92 | -107,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,63 T | 345,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,03 T | -28,70% |
Tổng tài sản | 129,25 T | 5,99% |
Tổng nợ | 51,26 T | -0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -393,45 Tr | -108,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,30 T | 13,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,45 T | 5,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -681,54 Tr | 24,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,31 T | 193,77% |
Dòng tiền tự do | -4,57 T | -6,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
130