Trang chủ4176 • TYO
add
Coconala Inc
Giá đóng cửa hôm trước
278,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
277,00 ¥ - 283,00 ¥
Phạm vi một năm
219,00 ¥ - 559,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,74 T JPY
Số lượng trung bình
241,87 N
Tỷ số P/E
24,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,47 T | 3,95% |
Chi phí hoạt động | 1,50 T | 7,09% |
Thu nhập ròng | 70,58 Tr | -32,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,86 | -35,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,07 Tr | 2,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,94 T | -24,27% |
Tổng tài sản | 6,35 T | -21,78% |
Tổng nợ | 3,83 T | -9,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,58 Tr | -32,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2012
Trang web
Nhân viên
266