Trang chủ417970 • KOSDAQ
add
Model Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.910,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.690,00 ₩ - 18.790,00 ₩
Phạm vi một năm
9.650,00 ₩ - 31.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
115,27 T KRW
Số lượng trung bình
57,47 N
Tỷ số P/E
16,88
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,15 T | 12,03% |
Chi phí hoạt động | 3,83 T | 17,26% |
Thu nhập ròng | 2,10 T | 8,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,93 | -3,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,80 T | 55,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,90 T | -3,60% |
Tổng tài sản | 97,40 T | 7,75% |
Tổng nợ | 25,10 T | 6,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,10 T | 8,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,86 T | -66,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -322,98 Tr | 96,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -382,94 Tr | -10,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 T | 136,66% |
Dòng tiền tự do | 2,56 T | -38,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
325