Trang chủ418420 • KOSDAQ
add
Raontech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.340,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.380,00 ₩ - 5.710,00 ₩
Phạm vi một năm
2.270,00 ₩ - 7.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
173,12 T KRW
Số lượng trung bình
288,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 T | -31,98% |
Chi phí hoạt động | 3,03 T | -2,44% |
Thu nhập ròng | -2,43 T | -53,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -120,48 | -125,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 T | -3,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,44 T | 143,85% |
Tổng tài sản | 41,82 T | 48,50% |
Tổng nợ | 25,14 T | 109,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,43 T | -53,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -844,28 Tr | 21,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -395,55 Tr | -106,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 216,94 Tr | 273,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,05 T | -122,42% |
Dòng tiền tự do | 461,55 Tr | 135,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
75