Trang chủ418550 • KOSDAQ
add
JEIO Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.950,00 ₩ - 8.250,00 ₩
Phạm vi một năm
6.450,00 ₩ - 10.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
260,30 T KRW
Số lượng trung bình
323,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,37 T | -36,62% |
Chi phí hoạt động | 1,96 T | 15,87% |
Thu nhập ròng | -3,55 T | 63,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,91 | 42,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,23 T | 68,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,69 T | -25,70% |
Tổng tài sản | 207,58 T | -6,74% |
Tổng nợ | 37,35 T | -15,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,55 T | 63,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 T | 54,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 T | 15,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -273,68 Tr | -116,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,62 T | -31,97% |
Dòng tiền tự do | -10,72 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
179