Trang chủ419050 • KOSDAQ
add
Samkee Energy Solutions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.497,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.496,00 ₩ - 1.539,00 ₩
Phạm vi một năm
1.439,00 ₩ - 2.615,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
87,22 T KRW
Số lượng trung bình
229,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,60 T | 29,92% |
Chi phí hoạt động | 8,65 T | 135,28% |
Thu nhập ròng | -9,76 T | -599,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,66 | -484,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,40 T | -59,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,80 T | -66,90% |
Tổng tài sản | 288,11 T | -0,01% |
Tổng nợ | 196,45 T | 6,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,76 T | -599,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,24 T | 36,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,76 T | -173,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,41 T | -719,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,86 T | -1.691,04% |
Dòng tiền tự do | -5,57 T | -628,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
81