Trang chủ419080 • KOSDAQ
add
Enjet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.845,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.840,00 ₩ - 5.080,00 ₩
Phạm vi một năm
4.725,00 ₩ - 12.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,68 T KRW
Số lượng trung bình
87,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 531,38 Tr | 22,32% |
Chi phí hoạt động | 1,97 T | -29,60% |
Thu nhập ròng | -2,05 T | -25,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -385,42 | -2,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,57 T | 29,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,55 T | -20,31% |
Tổng tài sản | 43,44 T | -5,62% |
Tổng nợ | 9,03 T | 69,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,05 T | -25,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,98 T | -221,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,97 T | 5.590,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,02 T | 2.573,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,02 T | 754,57% |
Dòng tiền tự do | -7,50 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
53