Trang chủ419120 • KOSDAQ
add
Sandoll Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.960,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.970,00 ₩ - 4.070,00 ₩
Phạm vi một năm
3.205,00 ₩ - 9.975,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
59,39 T KRW
Số lượng trung bình
91,05 N
Tỷ số P/E
16,58
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,05 T | 12,25% |
Chi phí hoạt động | 2,06 T | -7,37% |
Thu nhập ròng | -302,49 Tr | -108,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,99 | -107,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,57 T | -8,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,18 T | 33,41% |
Tổng tài sản | 75,63 T | 2,30% |
Tổng nợ | 15,75 T | -8,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -302,49 Tr | -108,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,39 T | -21,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 T | -144,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -532,23 Tr | 6,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -674,18 Tr | -114,38% |
Dòng tiền tự do | 201,17 Tr | -84,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
70