Trang chủ4196 • TYO
add
Neo Marketing Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.434,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.417,00 ¥ - 1.434,00 ¥
Phạm vi một năm
930,00 ¥ - 1.580,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,63 T JPY
Số lượng trung bình
3,93 N
Tỷ số P/E
87,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 577,00 Tr | 6,07% |
Chi phí hoạt động | 273,00 Tr | 5,41% |
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | 105,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,17 | 105,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,00 Tr | 71,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 946,00 Tr | 44,21% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 5,63% |
Tổng nợ | 954,00 Tr | 10,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 792,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | 105,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
124