Trang chủ41C • FRA
add
Cedergrenska AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,32 €
Mức chênh lệch một ngày
3,30 € - 3,30 €
Phạm vi một năm
2,64 € - 4,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
481,12 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,80 Tr | 54,55% |
Chi phí hoạt động | 112,90 Tr | 56,59% |
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | 96,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | 26,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,70 Tr | 222,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,70 Tr | -45,38% |
Tổng tài sản | 458,90 Tr | 3,37% |
Tổng nợ | 340,30 Tr | 37,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | 96,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,10 Tr | 195,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,30 Tr | -375,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,50 Tr | -295,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,70 Tr | -138,04% |
Dòng tiền tự do | 117,62 Tr | 169,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
1.702