Trang chủ4231 • TYO
add
Tigers Polymer Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.011,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.016,00 ¥ - 1.030,00 ¥
Phạm vi một năm
594,00 ¥ - 1.293,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,49 T JPY
Số lượng trung bình
42,30 N
Tỷ số P/E
5,03
Tỷ lệ cổ tức
4,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,57 T | 19,04% |
Chi phí hoạt động | 1,87 T | 10,83% |
Thu nhập ròng | 616,00 Tr | 21,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,90 | 1,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,59 T | 19,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,52 T | -2,70% |
Tổng tài sản | 61,42 T | 6,21% |
Tổng nợ | 13,64 T | -5,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 616,00 Tr | 21,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
1.895