Trang chủ424870 • KOSDAQ
add
ImmuneOncia Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7.910,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.440,00 ₩ - 7.890,00 ₩
Phạm vi một năm
4.455,00 ₩ - 16.110,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
607,13 T KRW
Số lượng trung bình
653,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,56 T | 190,31% |
Thu nhập ròng | -9,41 T | -266,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,34 T | -284,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,44 T | 106,93% |
Tổng tài sản | 33,15 T | 26,53% |
Tổng nợ | 4,73 T | -30,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,41 T | -266,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,99 T | -109,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -252,45 Tr | -1.905,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,80 Tr | -510,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,32 T | -117,49% |
Dòng tiền tự do | -4,12 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
23