Trang chủ424980 • KOSDAQ
add
Micro2nano Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11.750,00 ₩
Phạm vi một năm
4.445,00 ₩ - 16.340,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,18 T KRW
Số lượng trung bình
85,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,55 T | 6,98% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | 3,03% |
Thu nhập ròng | -3,34 T | -26,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,40 | -17,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,60 T | -23,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,99 T | -31,20% |
Tổng tài sản | 50,07 T | -5,06% |
Tổng nợ | 24,23 T | 7,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,34 T | -26,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 T | 42,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 T | -169,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -648,98 Tr | 60,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,29 T | -86,98% |
Dòng tiền tự do | -2,54 T | -20,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
134