Trang chủ425040 • KOSDAQ
add
TEMC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.210,00 ₩ - 13.380,00 ₩
Phạm vi một năm
5.920,00 ₩ - 14.210,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
280,26 T KRW
Số lượng trung bình
2,40 Tr
Tỷ số P/E
17,43
Tỷ lệ cổ tức
1,14%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,39 T | -3,94% |
Chi phí hoạt động | 8,41 T | 4,75% |
Thu nhập ròng | 6,69 T | 254,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,12 | 269,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,46 T | 63,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,98 T | -34,73% |
Tổng tài sản | 421,83 T | 0,01% |
Tổng nợ | 131,13 T | -7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 290,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,69 T | 254,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,74 T | -200,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,68 T | 22,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,26 T | -4.525,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,65 T | -3.895,87% |
Dòng tiền tự do | -26,23 T | -1.547,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
97