Trang chủ425420 • KOSDAQ
add
TFE Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
57.000,00 ₩ - 64.000,00 ₩
Phạm vi một năm
15.250,00 ₩ - 70.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
708,07 T KRW
Số lượng trung bình
264,47 N
Tỷ số P/E
37,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,45 T | 80,73% |
Chi phí hoạt động | 5,54 T | 20,51% |
Thu nhập ròng | 7,27 T | 1.003,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,42 | 600,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,66 T | 279,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,15 T | -17,06% |
Tổng tài sản | 143,64 T | 13,32% |
Tổng nợ | 34,44 T | -28,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,27 T | 1.003,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,56 T | 86,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,85 T | 273,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,76 T | -191,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,17 T | 285,17% |
Dòng tiền tự do | 675,27 Tr | -89,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
213