Trang chủ4256 • TYO
add
CYND Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.065,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.070,00 ¥ - 1.090,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 1.579,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,57 T JPY
Số lượng trung bình
25,34 N
Tỷ số P/E
32,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 649,00 Tr | 13,26% |
Chi phí hoạt động | 391,00 Tr | -1,26% |
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | 2.166,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,48 | 1.915,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 194,25 Tr | 51,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 T | 13,77% |
Tổng tài sản | 4,99 T | 2,36% |
Tổng nợ | 1,52 T | -6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | 2.166,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 2011
Trang web
Nhân viên
116