Trang chủ4259 • TYO
add
ExaWizards Inc
Giá đóng cửa hôm trước
655,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
656,00 ¥ - 691,00 ¥
Phạm vi một năm
227,00 ¥ - 924,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,43 T JPY
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,12 T | 22,63% |
Chi phí hoạt động | 1,58 T | 10,66% |
Thu nhập ròng | 310,00 Tr | 444,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,95 | 381,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 699,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 T | 13,97% |
Tổng tài sản | 8,34 T | -9,72% |
Tổng nợ | 4,47 T | -3,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 310,00 Tr | 444,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 2, 2016
Trang web
Nhân viên
587