Trang chủ4264 • TYO
add
SECURE Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.697,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.691,00 ¥ - 1.745,00 ¥
Phạm vi một năm
1.173,00 ¥ - 1.989,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,62 T JPY
Số lượng trung bình
24,18 N
Tỷ số P/E
50,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 T | 24,07% |
Chi phí hoạt động | 674,00 Tr | 11,04% |
Thu nhập ròng | 83,00 Tr | 207,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | 148,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 140,75 Tr | 277,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 T | 88,54% |
Tổng tài sản | 5,26 T | 38,93% |
Tổng nợ | 2,33 T | -6,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,00 Tr | 207,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
199