Trang chủ4265 • TYO
add
Institution For A Global Society Corp
Giá đóng cửa hôm trước
390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
381,00 ¥ - 402,00 ¥
Phạm vi một năm
220,00 ¥ - 736,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T JPY
Số lượng trung bình
631,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,00 Tr | -16,79% |
Chi phí hoạt động | 120,00 Tr | -13,04% |
Thu nhập ròng | -80,00 Tr | 45,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,18 | 34,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -70,50 Tr | 32,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,00 Tr | 18,02% |
Tổng tài sản | 893,00 Tr | 6,44% |
Tổng nợ | 224,00 Tr | 69,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 669,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -80,00 Tr | 45,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 5, 2010
Trang web
Nhân viên
48