Trang chủ4284 • TYO
add
Solxyz Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
442,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
442,00 ¥ - 450,00 ¥
Phạm vi một năm
304,00 ¥ - 554,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,02 T JPY
Số lượng trung bình
97,88 N
Tỷ số P/E
11,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,46 T | 2,48% |
Chi phí hoạt động | 730,00 Tr | 4,43% |
Thu nhập ròng | 256,00 Tr | 10,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,74 | 7,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 442,50 Tr | -6,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,21 T | 10,20% |
Tổng tài sản | 12,45 T | 1,44% |
Tổng nợ | 4,98 T | 32,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 256,00 Tr | 10,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 2, 1981
Trang web
Nhân viên
866