Trang chủ4287 • TYO
add
Justplanning Inc
Giá đóng cửa hôm trước
488,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
486,00 ¥ - 493,00 ¥
Phạm vi một năm
320,00 ¥ - 597,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,97 T JPY
Số lượng trung bình
31,06 N
Tỷ số P/E
11,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 634,00 Tr | 4,97% |
Chi phí hoạt động | 82,00 Tr | -47,44% |
Thu nhập ròng | 178,00 Tr | 61,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,08 | 54,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 241,75 Tr | 55,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,25 T | 13,14% |
Tổng tài sản | 4,34 T | 8,04% |
Tổng nợ | 416,00 Tr | 21,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 178,00 Tr | 61,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
65