Trang chủ429270 • KOSDAQ
add
Sigetronics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.735,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.750,00 ₩ - 5.150,00 ₩
Phạm vi một năm
3.250,00 ₩ - 8.151,45 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,73 T KRW
Số lượng trung bình
152,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 T | 9,44% |
Chi phí hoạt động | 715,42 Tr | -23,26% |
Thu nhập ròng | -2,64 T | -52,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,02 | -39,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,79 T | -21,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,06 T | 37,16% |
Tổng tài sản | 34,04 T | 1,33% |
Tổng nợ | 11,92 T | 18,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,64 T | -52,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,10 T | -12,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 400,81 Tr | -73,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,71 T | 7.149,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,01 T | 923,98% |
Dòng tiền tự do | -157,76 Tr | 92,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
81