Trang chủ4293 • TYO
add
Septeni Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
412,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
412,00 ¥ - 417,00 ¥
Phạm vi một năm
321,00 ¥ - 514,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
87,73 T JPY
Số lượng trung bình
563,96 N
Tỷ số P/E
24,67
Tỷ lệ cổ tức
4,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,02 T | 8,41% |
Chi phí hoạt động | 4,61 T | -2,36% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | -20,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,48 | -26,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,77 T | 55,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,94 T | -24,38% |
Tổng tài sản | 96,34 T | -1,32% |
Tổng nợ | 29,76 T | 7,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | -20,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,56 T | -11,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -664,87 Tr | -19,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,60 Tr | 6,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 783,89 Tr | -35,71% |
Dòng tiền tự do | 723,78 Tr | -37,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1990
Trang web
Nhân viên
1.674