Trang chủ4299 • TYO
add
Himacs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.207,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.209,00 ¥ - 1.224,00 ¥
Phạm vi một năm
1.052,00 ¥ - 1.378,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,43 T JPY
Số lượng trung bình
28,37 N
Tỷ số P/E
12,05
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,52 T | 0,27% |
Chi phí hoạt động | 417,00 Tr | 2,71% |
Thu nhập ròng | 306,00 Tr | -12,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 450,00 Tr | -12,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,26 T | -15,07% |
Tổng tài sản | 12,95 T | -6,45% |
Tổng nợ | 2,36 T | -4,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 306,00 Tr | -12,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,00 Tr | -50,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 Tr | 20,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,71 T | -572,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 T | -2.514,52% |
Dòng tiền tự do | 78,12 Tr | -56,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 5, 1976
Trang web
Nhân viên
944