Trang chủ430690 • KOSDAQ
add
Hanssak Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.615,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.495,00 ₩ - 3.620,00 ₩
Phạm vi một năm
3.280,00 ₩ - 7.790,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
38,24 T KRW
Số lượng trung bình
44,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,35 T | 50,39% |
Chi phí hoạt động | 3,39 T | 12,40% |
Thu nhập ròng | -63,23 Tr | -102,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,56 | -101,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 98,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 126,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,02 T | -7,96% |
Tổng tài sản | 49,28 T | 13,37% |
Tổng nợ | 15,10 T | 92,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,23 Tr | -102,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 975,55 Tr | 90,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -308,13 Tr | 67,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,65 T | 740,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,31 T | 434,09% |
Dòng tiền tự do | 409,52 Tr | 109,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
112