Trang chủ4306 • TPE
add
Yem Chio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,55 NT$ - 13,85 NT$
Phạm vi một năm
12,70 NT$ - 17,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,20 T TWD
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
52,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,74 T | 11,06% |
Chi phí hoạt động | 343,16 Tr | 17,39% |
Thu nhập ròng | 5,23 Tr | 247,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | 227,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 377,27 Tr | 23,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 T | 56,52% |
Tổng tài sản | 36,86 T | 4,74% |
Tổng nợ | 23,30 T | 8,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 673,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,23 Tr | 247,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 178,11 Tr | -45,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,16 Tr | 108,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -556,98 Tr | -10,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -172,22 Tr | 65,66% |
Dòng tiền tự do | 1,28 T | 961,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
3.150