Trang chủ4323 • TYO
add
Japan System Techniques Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.975,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.980,00 ¥ - 2.024,00 ¥
Phạm vi một năm
1.460,00 ¥ - 2.731,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,02 T JPY
Số lượng trung bình
70,04 N
Tỷ số P/E
17,87
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,87 T | 8,03% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | -2,99% |
Thu nhập ròng | 654,01 Tr | -12,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 963,08 Tr | -10,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,07 T | 15,91% |
Tổng tài sản | 22,48 T | 10,54% |
Tổng nợ | 6,90 T | 6,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 654,01 Tr | -12,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 205,76 Tr | -72,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,58 Tr | 86,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -284,18 Tr | -2.483,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -133,55 Tr | -176,75% |
Dòng tiền tự do | -70,64 Tr | -118,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 3, 1973
Trang web
Nhân viên
1.613