Trang chủ432470 • KOSDAQ
add
KNS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.730,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.660,00 ₩ - 13.290,00 ₩
Phạm vi một năm
8.460,00 ₩ - 20.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
114,03 T KRW
Số lượng trung bình
400,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,13 T | 78,76% |
Chi phí hoạt động | 3,04 T | 242,10% |
Thu nhập ròng | -3,30 T | -1.252,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,88 | -744,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,74 T | -1.118,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,60 T | -5,14% |
Tổng tài sản | 90,12 T | 42,70% |
Tổng nợ | 32,98 T | 274,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,30 T | -1.252,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 136,44 Tr | -76,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -571,02 Tr | -141,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,16 T | 2.695,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 749,78 Tr | -63,31% |
Dòng tiền tự do | 2,05 T | 579,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web