Trang chủ4324 • TYO
add
Dentsu Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.719,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.720,50 ¥ - 2.780,50 ¥
Phạm vi một năm
2.642,00 ¥ - 3.554,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
732,81 T JPY
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 420,93 T | 9,38% |
Chi phí hoạt động | 291,48 T | 15,77% |
Thu nhập ròng | -266,07 T | -37,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,21 | -25,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,49 T | -30,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,18 T | -20,65% |
Tổng tài sản | 3,21 NT | -8,57% |
Tổng nợ | 2,76 NT | 0,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 447,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -266,07 T | -37,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,38 T | -33,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 963,00 Tr | 114,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,88 T | -41,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,22 T | -45,57% |
Dòng tiền tự do | 46,41 T | -64,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
67.454