Trang chủ432720 • KOSDAQ
add
Qualitas Semiconductor Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.120,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.900,00 ₩ - 14.940,00 ₩
Phạm vi một năm
10.190,00 ₩ - 19.610,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
200,74 T KRW
Số lượng trung bình
813,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | -53,91% |
Chi phí hoạt động | 8,20 T | -8,41% |
Thu nhập ròng | -7,82 T | -115,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -456,42 | -368,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,97 T | -27,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,44 T | 29,36% |
Tổng tài sản | 83,04 T | 29,70% |
Tổng nợ | 46,72 T | 249,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,82 T | -115,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,70 T | -27,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,88 T | 315,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 213,03 Tr | 124,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -569,87 Tr | 82,00% |
Dòng tiền tự do | -8,07 T | -98,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
164