Trang chủ4335 • TYO
add
IPS Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.229,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.225,00 ¥ - 1.238,00 ¥
Phạm vi một năm
1.000,00 ¥ - 1.430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T JPY
Số lượng trung bình
3,41 N
Tỷ số P/E
9,96
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 8,84% |
Chi phí hoạt động | 154,00 Tr | -7,23% |
Thu nhập ròng | 83,00 Tr | -3,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,66 | -11,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,00 Tr | 6,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | 32,06% |
Tổng tài sản | 2,81 T | 15,70% |
Tổng nợ | 1,10 T | 19,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,00 Tr | -3,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
157