Trang chủ4341 • TYO
add
Seiryo Electric Corp
Giá đóng cửa hôm trước
792,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
797,00 ¥ - 810,00 ¥
Phạm vi một năm
756,00 ¥ - 1.040,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,79 T JPY
Số lượng trung bình
20,97 N
Tỷ số P/E
4,65
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 T | 4,41% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | 3,07% |
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | 668,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,54 | 637,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 283,50 Tr | 190,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 5,25% |
Tổng tài sản | 9,01 T | -5,74% |
Tổng nợ | 3,65 T | -19,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | 668,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 1966
Trang web
Nhân viên
598