Trang chủ4346 • TYO
add
Nexyz.Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
747,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
732,00 ¥ - 755,00 ¥
Phạm vi một năm
663,00 ¥ - 1.171,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,01 T JPY
Số lượng trung bình
45,46 N
Tỷ số P/E
10,48
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,40 T | 2,19% |
Chi phí hoạt động | 2,71 T | -5,08% |
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 0,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | -1,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 355,00 Tr | 33,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,28 T | 45,13% |
Tổng tài sản | 23,19 T | 27,35% |
Tổng nợ | 14,94 T | 16,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.066