Trang chủ4369 • TYO
add
Tri Chemical Laboratories Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.709,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.720,00 ¥ - 2.804,00 ¥
Phạm vi một năm
1.890,00 ¥ - 3.840,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,40 T JPY
Số lượng trung bình
855,13 N
Tỷ số P/E
16,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,87 T | 1,26% |
Chi phí hoạt động | 818,31 Tr | 4,24% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | -13,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,43 | -14,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,92 T | -8,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,28 T | -22,87% |
Tổng tài sản | 47,27 T | 27,96% |
Tổng nợ | 11,13 T | 107,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | -13,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,76 T | 7.756,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -712,96 Tr | 47,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -192,58 Tr | 0,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,86 T | 222,87% |
Dòng tiền tự do | 3,14 T | 220,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 1978
Trang web
Nhân viên
274