Trang chủ4371 • TYO
add
Core Concept Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
922,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
928,00 ¥ - 958,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 1.471,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,61 T JPY
Số lượng trung bình
68,82 N
Tỷ số P/E
10,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,48 T | 12,38% |
Chi phí hoạt động | 885,23 Tr | 11,08% |
Thu nhập ròng | 368,77 Tr | 19,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,72 | 6,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 670,56 Tr | 62,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 T | 14,12% |
Tổng tài sản | 8,56 T | 6,89% |
Tổng nợ | 3,50 T | -8,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 368,77 Tr | 19,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 2009
Trang web
Nhân viên
584