Trang chủ4372 • TYO
add
Ymirlink Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.175,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.155,00 ¥ - 1.231,00 ¥
Phạm vi một năm
1.100,00 ¥ - 1.952,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 T JPY
Số lượng trung bình
10,96 N
Tỷ số P/E
12,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 818,00 Tr | 18,94% |
Chi phí hoạt động | 324,00 Tr | 2,02% |
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | -61,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,85 | -67,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,25 Tr | 28,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 T | 1,61% |
Tổng tài sản | 3,58 T | 4,10% |
Tổng nợ | 576,00 Tr | -2,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | -61,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1999
Trang web
Nhân viên
163