Trang chủ4373 • TYO
add
Simplex Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
824,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
810,00 ¥ - 826,00 ¥
Phạm vi một năm
621,25 ¥ - 1.225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
192,71 T JPY
Số lượng trung bình
923,12 N
Tỷ số P/E
17,90
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,73 T | 20,33% |
Chi phí hoạt động | 2,64 T | 23,56% |
Thu nhập ròng | 2,51 T | 20,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,05 | -0,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,92 T | 19,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,74 T | 9,58% |
Tổng tài sản | 88,14 T | 11,22% |
Tổng nợ | 35,18 T | 20,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 T | 20,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,57 T | -21,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -195,00 Tr | -123,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -465,00 Tr | -11,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,91 T | -48,49% |
Dòng tiền tự do | 2,29 T | -29,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 12, 2016
Trang web
Nhân viên
1.560