Trang chủ437730 • KOSDAQ
add
Samhyun Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
49.800,00 ₩ - 53.600,00 ₩
Phạm vi một năm
8.110,00 ₩ - 76.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,68 NT KRW
Số lượng trung bình
404,72 N
Tỷ số P/E
160,56
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,37 T | -19,07% |
Chi phí hoạt động | 3,11 T | 9,28% |
Thu nhập ròng | 4,79 T | 270,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,41 | 357,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -199,17 Tr | -119,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -36,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,71 T | -11,27% |
Tổng tài sản | 202,10 T | 44,06% |
Tổng nợ | 70,35 T | 180,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,79 T | 270,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,65 T | -899,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,41 T | -336,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,60 T | 1.236,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,52 T | 91,15% |
Dòng tiền tự do | -39,69 T | -1.907,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
316