Trang chủ4382 • TYO
add
Heroz Inc
Giá đóng cửa hôm trước
851,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
851,00 ¥ - 867,00 ¥
Phạm vi một năm
758,00 ¥ - 1.333,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,00 T JPY
Số lượng trung bình
71,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 T | 4,54% |
Chi phí hoạt động | 605,00 Tr | -4,12% |
Thu nhập ròng | -35,00 Tr | 43,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,20 | 46,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 204,50 Tr | -46,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,96 T | 2,31% |
Tổng tài sản | 8,10 T | 1,99% |
Tổng nợ | 2,73 T | -0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,00 Tr | 43,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 4, 2009
Trang web
Nhân viên
294