Trang chủ4384 • TYO
add
Raksul Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.887,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.885,00 ¥ - 1.887,00 ¥
Phạm vi một năm
844,00 ¥ - 2.120,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
114,96 T JPY
Số lượng trung bình
549,21 N
Tỷ số P/E
35,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,51 T | 23,06% |
Chi phí hoạt động | 5,35 T | 23,80% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | 0,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | -18,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 T | 18,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,01 T | 4,10% |
Tổng tài sản | 47,59 T | 14,72% |
Tổng nợ | 27,39 T | 12,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | 0,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2009
Trang web
Nhân viên
791