Trang chủ4386 • TYO
add
SIG Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
885,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
882,00 ¥ - 900,00 ¥
Phạm vi một năm
518,00 ¥ - 1.086,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 T JPY
Số lượng trung bình
13,61 N
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,69 T | 24,11% |
Chi phí hoạt động | 395,00 Tr | 23,44% |
Thu nhập ròng | 119,00 Tr | 35,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,42 | 8,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,75 Tr | 32,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 T | 25,92% |
Tổng tài sản | 5,78 T | 30,11% |
Tổng nợ | 3,13 T | 42,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 119,00 Tr | 35,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 1991
Trang web
Nhân viên
763