Trang chủ4392 • TYO
add
Future Innovation Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
315,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
317,00 ¥ - 322,00 ¥
Phạm vi một năm
210,00 ¥ - 379,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,08 T JPY
Số lượng trung bình
276,17 N
Tỷ số P/E
12,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 T | 5,33% |
Chi phí hoạt động | 863,00 Tr | -2,49% |
Thu nhập ròng | 153,00 Tr | 108,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,52 | 108,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 402,00 Tr | 125,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | -27,74% |
Tổng tài sản | 15,64 T | -1,60% |
Tổng nợ | 6,78 T | -12,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 153,00 Tr | 108,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
668