Trang chủ440110 • KOSDAQ
add
Fadu Inc
Giá đóng cửa hôm trước
49.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
49.000,00 ₩ - 51.900,00 ₩
Phạm vi một năm
8.700,00 ₩ - 74.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 NT KRW
Số lượng trung bình
1,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,88 T | -0,45% |
Chi phí hoạt động | 40,90 T | 43,07% |
Thu nhập ròng | -38,34 T | -61,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -160,58 | -62,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -776,00 | -60,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,43 T | -18,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,30 T | -9,74% |
Tổng tài sản | 122,43 T | -8,93% |
Tổng nợ | 102,63 T | 181,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 126,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -113,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,34 T | -61,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,02 T | 3.525,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -275,89 Tr | -103,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -696,36 Tr | 3,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,35 T | 109,42% |
Dòng tiền tự do | 32,81 T | 281,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web