Trang chủ440320 • KOSDAQ
add
OpenKnowl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.200,00 ₩ - 3.285,00 ₩
Phạm vi một năm
3.155,00 ₩ - 12.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,85 T KRW
Số lượng trung bình
234,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,60 T | -15,22% |
Chi phí hoạt động | 16,93 T | 25,61% |
Thu nhập ròng | -5,85 T | -1.048,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,88 | -1.220,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,44 T | -686,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,49 T | -19,04% |
Tổng tài sản | 73,92 T | -12,02% |
Tổng nợ | 34,87 T | -8,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,85 T | -1.048,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,56 T | -876,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,87 T | 148,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,05 T | -121,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,73 T | -268,76% |
Dòng tiền tự do | 2,42 T | 120,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
172