Trang chủ4403 • TYO
add
NOF Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.163,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.187,00 ¥ - 3.238,00 ¥
Phạm vi một năm
1.739,00 ¥ - 3.374,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
765,87 T JPY
Số lượng trung bình
858,86 N
Tỷ số P/E
21,79
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,33 T | 6,00% |
Chi phí hoạt động | 10,09 T | 3,34% |
Thu nhập ròng | 10,15 T | -4,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,77 | -9,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,15 T | -7,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,64 T | -4,48% |
Tổng tài sản | 375,02 T | 8,73% |
Tổng nợ | 91,51 T | 31,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 283,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,15 T | -4,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
3.997