Trang chủ4409 • TYO
add
Toho Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
770,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
753,00 ¥ - 779,00 ¥
Phạm vi một năm
514,00 ¥ - 835,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,23 T JPY
Số lượng trung bình
6,36 N
Tỷ số P/E
13,38
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,53 T | 1,86% |
Chi phí hoạt động | 1,58 T | -0,75% |
Thu nhập ròng | 423,00 Tr | -3,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,13 | -4,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | -1,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 T | -16,26% |
Tổng tài sản | 71,05 T | 0,13% |
Tổng nợ | 48,77 T | -4,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 423,00 Tr | -3,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 3, 1938
Trang web
Nhân viên
866