Trang chủ441270 • KOSDAQ
add
Fine M-Tec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.380,00 ₩ - 9.850,00 ₩
Phạm vi một năm
3.855,00 ₩ - 14.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
392,68 T KRW
Số lượng trung bình
692,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,49 T | 4,20% |
Chi phí hoạt động | 9,50 T | -25,04% |
Thu nhập ròng | -7,41 T | -23,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,05 | -18,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 768,13 Tr | 106,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,31 T | 189,11% |
Tổng tài sản | 427,36 T | 28,23% |
Tổng nợ | 207,69 T | 22,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,41 T | -23,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,05 T | 135,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,48 T | -1.034,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,84 T | 645,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,01 T | 1.291,12% |
Dòng tiền tự do | -32,72 T | -97,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
120